Siarka Tarnobrzeg
Ba Lan
Siarka Tarnobrzeg Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Siarka Tarnobrzeg ghi bàn cứ mỗi 52 phút trong III Liga, bảng 4
Siarka Tarnobrzeg ghi trung bình 1.74 bàn mỗi trận
Siarka Tarnobrzeg là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt III Liga, bảng 4
Siarka Tarnobrzeg không ghi được bàn trong 24% tại III Liga, bảng 4
Bàn thua
Siarka Tarnobrzeg để thủng lưới cứ mỗi 59 phút tại III Liga, bảng 4
Siarka Tarnobrzeg để thủng lưới trung bình 1.53 bàn mỗi trận
Siarka Tarnobrzeg đạt được 21% trận giữ sạch lưới tại III Liga, bảng 4
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Siarka Tarnobrzeg đã tham gia trong III Liga, bảng 4
Siarka Tarnobrzeg tổng số bàn thắng mỗi trận 3.26 trong mỗi trận tại III Liga, bảng 4
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 65% đối với Siarka Tarnobrzeg tại III Liga, bảng 4
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 56% đối với Siarka Tarnobrzeg tại III Liga, bảng 4
CDG thống kê
Siarka Tarnobrzeg đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 65% trận đấu tại III Liga, bảng 4
Siarka Tarnobrzeg ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại III Liga, bảng 4
Siarka Tarnobrzeg ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại III Liga, bảng 4
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Siarka Tarnobrzeg ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong III Liga, bảng 4
Siarka Tarnobrzeg chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong III Liga, bảng 4
Siarka Tarnobrzeg chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong III Liga, bảng 4
Siarka Tarnobrzeg ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong III Liga, bảng 4
Siarka Tarnobrzeg chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong III Liga, bảng 4
Siarka Tarnobrzeg chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong III Liga, bảng 4
Kèo Chấp Thống Kê
Siarka Tarnobrzeg ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong III Liga, bảng 4
Trong hiệp một, Siarka Tarnobrzeg ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong III Liga, bảng 4
Trong hiệp hai, Siarka Tarnobrzeg ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong III Liga, bảng 4
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Siarka Tarnobrzeg thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại III Liga, bảng 4
Siarka Tarnobrzeg có trung bình 0.24 thẻ trong các trận đấu tại III Liga, bảng 4
Trong hiệp một, Siarka Tarnobrzeg thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại III Liga, bảng 4
Trong hiệp một, Siarka Tarnobrzeg có trung bình 0.03 thẻ trong các trận đấu tại III Liga, bảng 4
Trong hiệp hai, Siarka Tarnobrzeg thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại III Liga, bảng 4
Trong hiệp hai, Siarka Tarnobrzeg có trung bình 0.21 thẻ trong các trận đấu tại III Liga, bảng 4
Phạt Góc Thống Kê
Siarka Tarnobrzeg thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại III Liga, bảng 4
Siarka Tarnobrzeg có trung bình 0.32 quả phạt góc trong các trận đấu tại III Liga, bảng 4
Trong hiệp một, Siarka Tarnobrzeg thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại III Liga, bảng 4
Siarka Tarnobrzeg có trung bình 0.18 quả phạt góc trong các trận đấu tại III Liga, bảng 4
Trong hiệp hai, Siarka Tarnobrzeg thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại III Liga, bảng 4
Siarka Tarnobrzeg có trung bình 0.15 quả phạt góc trong các trận đấu tại III Liga, bảng 4
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Siarka Tarnobrzeg Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 23 | 8 | 3 | 84:35 | 49 | 77 | |
| 2 | 34 | 22 | 8 | 4 | 66:30 | 36 | 74 | |
| 3 | 34 | 21 | 9 | 4 | 65:31 | 34 | 72 | |
| 4 | 34 | 18 | 4 | 12 | 66:59 | 7 | 58 | |
| 5 | 34 | 15 | 10 | 9 | 51:43 | 8 | 55 | |
| 6 | 34 | 16 | 5 | 13 | 59:49 | 10 | 53 | |
| 7 | 34 | 14 | 10 | 10 | 60:48 | 12 | 52 | |
| 8 | 34 | 14 | 9 | 11 | 61:45 | 16 | 51 | |
| 9 | 34 | 15 | 6 | 13 | 52:51 | 1 | 51 | |
| 10 | 34 | 15 | 4 | 15 | 67:58 | 9 | 49 | |
| 11 | 34 | 12 | 12 | 10 | 37:35 | 2 | 48 | |
| 12 | 34 | 11 | 10 | 13 | 59:52 | 7 | 43 | |
| 13 | 34 | 11 | 5 | 18 | 45:56 | -11 | 38 | |
| 14 | 34 | 11 | 4 | 19 | 36:54 | -18 | 37 | |
| 15 | 34 | 9 | 7 | 18 | 42:52 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 9 | 6 | 19 | 44:71 | -27 | 33 | |
| 17 | 34 | 5 | 4 | 25 | 36:80 | -44 | 19 | |
| 18 | 34 | 4 | 1 | 29 | 29:110 | -81 | 13 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation
Siarka Tarnobrzeg Biệt đội
No data for selected season